敘級標準 tự cấp tiêu chuẩn Hán Việt: tự cấp tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 級 (cấp) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việttự cấp tiêu chuẩnCấu tạo敘 + 級 + 標 + 準 · tự + cấp + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: tự + cấp + tiêu + chuẩn Nghĩa EngCihui 敘級標準 ùjí biāozhǔn n. grading standards