敘談契闊 tự đàm khế khoát Hán Việt: tự đàm khế khoát Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 談 (đàm) + 契 (khế) + 闊 (khoát)Hán Việttự đàm khế khoátCấu tạo敘 + 談 + 契 + 闊 · tự + đàm + khế + khoát nghĩa thành phần: tự + đàm + khế + khoát Nghĩa EngCihui 敘談契闊 ùtánqìkuò f.e. chat over happenings since separation