叙述

xù shùtự thuật

Hán Việt: tự thuật · Pinyin: xù shù

Tổng quan

tự thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

将事情的经过写下来或说出来叙述事情的经过, 他的叙述很有条理。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

陳述。如:「請詳加敘述」。也作「序述」。

Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
  • Cihui nói về
  • Cihui thuật lại
  • Cihui tường thuật
  • Cihui kể chuyện
  • Cihui tự sự
  • Cihui bản tường thuật
  • Tần suất từ chuyện; thuật vẽ, hoạ, sự tả, sự miêu tả (như) depict, tưởng tượng tính cách sinh động, tính cách sống động kể lại, thuật lại sự kể chuyện, sự tường thuật, sự thuật lại, chuyện kể, bài tường thuật chuyện kể, bài tường thuật, thể văn kể chuyện, thể văn tường thuật, dưới hình thức kể chuyện; có tính chất tường thuật kể lại, thuật lại, kể lể, (pháp lý) kể lại (sự việc) trong một văn kiện, đọc thuộc lòng (bài học), ngâm thơ; kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả), đọc thuộc lòng thuật kỹ lại, kể lại chi tiết kể lại, thuật lại, liên hệ, liên kết, có quan hệ, có liên quan, (dạng bị động) có bà con…
  • Biên soạn 敘述 xùshù* v. narrate; recount; relate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳述。如:「請詳加敘述」。也作「序述」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将事情的经过写下来或说出来叙述事情的经过, 他的叙述很有条理。
  • Kaggle Zh-Vi depiction

Eng

  • JMdict description
  • JMdict account
  • JMdict delineation
  • JMdict narration
  • JMdict (a) predicative
  • Cihui to relate (a story or information); to tell or talk about; to recount; narration; telling; narrative; account
  • Tần suất từ 敘述 xùshù* v. narrate; recount; relate , Tā ¹xiàng péngyoumen ∼le shìqing de jīngguò. He related the whole event to his friends. ◆n. <lg.> description; narrative; statement

Đức

  • Handedict berichten, erzählen

ja

  • JMdict 叙述(じょじゅつ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

阐述 · 陈说 · 陈述