叙述出来 tự thuật xuất lai Hán Việt: tự thuật xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việttự thuật xuất laiTừ loạiđộngCấu tạo敘 + 述 + 出 + 來 · tự + thuật + xuất + lai nghĩa thành phần: tự + thuật + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kể raBiên soạn r.v. tell outEngCihui 敘述出來 ùshù chūlái r.v. tell out Từ liên quan Gần nghĩa出來拔萃 · 叙述地 · 叙述性 · 叙述文 · 叙述植物学 · 叙述法 · 叙述的 · 叙述者