叙述背景

tự thuật bối cảnh

Hán Việt: tự thuật bối cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 背 (bối) + 景 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết lập bối cảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi set the scene

Eng

  • Cihui set the scene

Từ liên quan

Gần nghĩa

背景虚化 · 背景调查 · 背景音乐 · 叙述地 · 叙述性 · 叙述文 · 叙述植物学 · 叙述法