敘述背景 tự thuật bối cảnh Hán Việt: tự thuật bối cảnh Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Hán Việttự thuật bối cảnhCấu tạo敘 + 述 + 背 + 景 · tự + thuật + bối + cảnh nghĩa thành phần: tự + thuật + bối + cảnh Nghĩa EngCihui set the scene