叙述音调 tự thuật âm điều Hán Việt: tự thuật âm điều Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 音 (âm) + 調 (điều)Hán Việttự thuật âm điềuTừ loạidanhCấu tạo敘 + 述 + 音 + 調 · tự + thuật + âm + điều nghĩa thành phần: tự + thuật + âm + điều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm điệu miêu tảBiên soạn descriptive intonationEngCihui 敘述音調 ùshù yīndiào n. <lg.> descriptive intonation Từ liên quan Gần nghĩa音调上的 · 音调变化 · 音调好地 · 音调美的 · 音调高的 · 叙述地 · 叙述性 · 叙述文