叛亂分子 bạn loạn phân tử Hán Việt: bạn loạn phân tử Tổng quan Cấu tạo: 叛 (bạn) + 亂 (loạn) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtbạn loạn phân tửCấu tạo叛 + 亂 + 分 + 子 · bạn + loạn + phân + tử nghĩa thành phần: bạn + loạn + phân + tử Nghĩa EngCihui 叛亂分子 ànluàn fènzǐ n. armed rebels