叛變首領

bạn biến thủ lĩnh

Hán Việt: bạn biến thủ lĩnh

Tổng quan

(thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầu cuộc nổi dậy

Cấu tạo: (bạn) + (biến) + (thủ) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầu cuộc nổi dậy