叛離
bạn li
Hán Việt: bạn li · Pinyin: pàn lí
Tổng quan
phản bội | đào ngũ | ly khai | trở thành kẻ phản bội
Nghĩa
Việt
- Cihui phản bội | đào ngũ | ly khai | trở thành kẻ phản bội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 叛亂背離。如:「沒想到這位高級將領也會叛離。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 背叛:~祖国。
Eng
- CC-CEDICT to betray|to desert|to defect from|to turn renegade
- Cihui to betray; to desert; to defect from; to turn renegade