背叛

bèi pàn bối bạn

Hán Việt: bối bạn · Pinyin: bèi pàn

Tổng quan

phản bội àm phản. bội bạn bội bạn ☆Làm phản.

Cấu tạo: (bối) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản bội àm phản. bội bạn bội bạn ☆Làm phản.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背、反叛。《後漢書.卷一.光武帝紀上》:「是時長安政亂,四方背叛。」《三國演義》第一○五回:「秦始皇作阿房宮而殃及其子,天下背叛,二世而滅。」也作「悖叛」、「倍畔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背离,叛变:~祖国。

Eng

  • CC-CEDICT to betray
  • Cihui to betray

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

倒戈 · 叛变 · 叛离 · 叛逆 · 背离 · 违背