疊合裝置 điệp hợp trang trí Hán Việt: điệp hợp trang trí Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 合 (hợp) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtđiệp hợp trang tríCấu tạo疊 + 合 + 裝 + 置 · điệp + hợp + trang + trí nghĩa thành phần: điệp + hợp + trang + trí Nghĩa EngCihui polyunit