疊生成因 điệp sanh thành nhân Hán Việt: điệp sanh thành nhân Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 生 (sanh) + 成 (thành) + 因 (nhân)Hán Việtđiệp sanh thành nhânCấu tạo疊 + 生 + 成 + 因 · điệp + sanh + thành + nhân nghĩa thành phần: điệp + sanh + thành + nhân Nghĩa EngCihui diplogenesis