疊石爲山 dié shí wéi shān · điệp thạch vi san Hán Việt: điệp thạch vi san · Pinyin: dié shí wéi shān Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 石 (thạch) + 爲 (vi) + 山 (san)Pinyindié shí wéi shānHán Việtđiệp thạch vi sanCấu tạo疊 + 石 + 爲 + 山 · điệp + thạch + vi + san nghĩa thành phần: điệp + thạch + vi + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叠:重叠。把石头堆成山。指假山。