疊積作用 điệp tích tác dụng Hán Việt: điệp tích tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 積 (tích) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtđiệp tích tác dụngCấu tạo疊 + 積 + 作 + 用 · điệp + tích + tác + dụng nghĩa thành phần: điệp + tích + tác + dụng Nghĩa EngCihui upgrading