疊見雜出 dié xiàn zá chū · điệp kiến tạp xuất Hán Việt: điệp kiến tạp xuất · Pinyin: dié xiàn zá chū Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 見 (kiến) + 雜 (tạp) + 出 (xuất)Pinyindié xiàn zá chūHán Việtđiệp kiến tạp xuấtCấu tạo疊 + 見 + 雜 + 出 · điệp + kiến + tạp + xuất nghĩa thành phần: điệp + kiến + tạp + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叠:重叠;见:同“现”,出现。多次重复错杂出现。