疊音脫落

điệp âm thoát lạc

Hán Việt: điệp âm thoát lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (âm) + (thoát) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疊音脫落 iéyīn tuōluò n. <lg.> haplology