叢林居民 tùng lâm cư dân Hán Việt: tùng lâm cư dân Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 林 (lâm) + 居 (cư) + 民 (dân)Hán Việttùng lâm cư dânCấu tạo叢 + 林 + 居 + 民 · tùng + lâm + cư + dân nghĩa thành phần: tùng + lâm + cư + dân Nghĩa EngCihui bushranger