叢輕折軸 cóng qīng zhé zhóu · tùng khinh chiết trục Hán Việt: tùng khinh chiết trục · Pinyin: cóng qīng zhé zhóu Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 輕 (khinh) + 折 (chiết) + 軸 (trục)Pinyincóng qīng zhé zhóuHán Việttùng khinh chiết trụcCấu tạo叢 + 輕 + 折 + 軸 · tùng + khinh + chiết + trục nghĩa thành phần: tùng + khinh + chiết + trục