叢雀淵魚 cóng què yuān yú · tùng tước uyên ngư Hán Việt: tùng tước uyên ngư · Pinyin: cóng què yuān yú Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 雀 (tước) + 淵 (uyên) + 魚 (ngư)Pinyincóng què yuān yúHán Việttùng tước uyên ngưCấu tạo叢 + 雀 + 淵 + 魚 · tùng + tước + uyên + ngư nghĩa thành phần: tùng + tước + uyên + ngư