口不二價 kǒu bù èr jià · khẩu bất nhị giá Hán Việt: khẩu bất nhị giá · Pinyin: kǒu bù èr jià Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 不 (bất) + 二 (nhị) + 價 (giá)Pinyinkǒu bù èr jiàHán Việtkhẩu bất nhị giáCấu tạo口 + 不 + 二 + 價 · khẩu + bất + nhị + giá nghĩa thành phần: khẩu + bất + nhị + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指卖物者不说两种价钱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓卖物者不说两种价钱。