口不絕吟 kǒu bù jué yín · khẩu bất tuyệt ngâm Hán Việt: khẩu bất tuyệt ngâm · Pinyin: kǒu bù jué yín Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + 吟 (ngâm)Pinyinkǒu bù jué yínHán Việtkhẩu bất tuyệt ngâmCấu tạo口 + 不 + 絕 + 吟 · khẩu + bất + tuyệt + ngâm nghĩa thành phần: khẩu + bất + tuyệt + ngâm