口不絕吟

kǒu bù jué yín khẩu bất tuyệt ngâm

Hán Việt: khẩu bất tuyệt ngâm · Pinyin: kǒu bù jué yín

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (bất) + (tuyệt) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吟:吟咏,背诵。嘴里不停地吟诵。形容学习非常刻苦。