口业供养
khẩu nghiệp cung dưỡng
Hán Việt: khẩu nghiệp cung dưỡng
Tổng quan
khẩu nghiệp cung dưỡng (術語)三業供養之一。口發音,稱美諸佛菩薩之功德也。見文句二下。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui khẩu nghiệp cung dưỡng (術語)三業供養之一。口發音,稱美諸佛菩薩之功德也。見文句二下。☸
Hán Việt: khẩu nghiệp cung dưỡng
khẩu nghiệp cung dưỡng (術語)三業供養之一。口發音,稱美諸佛菩薩之功德也。見文句二下。☸