口舉手畫 kǒu jǔ shǒu huà · khẩu cử thủ họa Hán Việt: khẩu cử thủ họa · Pinyin: kǒu jǔ shǒu huà Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 舉 (cử) + 手 (thủ) + 畫 (họa)Pinyinkǒu jǔ shǒu huàHán Việtkhẩu cử thủ họaCấu tạo口 + 舉 + 手 + 畫 · khẩu + cử + thủ + họa nghĩa thành phần: khẩu + cử + thủ + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一面讲一面用手势帮助表达意思。