口乳未干
khẩu nhũ vị kiền
Hán Việt: khẩu nhũ vị kiền · Pinyin: kǒu rǔ wèi gān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「乳臭未乾」。見「乳臭未乾」條。01.宋.洪邁〈秋懷〉詩六首之二:「兒口乳未乾,妄作黑白分。」<a name="乳臭未除"> </a>
Hán Việt: khẩu nhũ vị kiền · Pinyin: kǒu rǔ wèi gān