口乳未干

kǒu rǔ wèi gān khẩu nhũ vị kiền

Hán Việt: khẩu nhũ vị kiền · Pinyin: kǒu rǔ wèi gān

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (nhũ) + (vị) + (kiền)