口令問答

khẩu lệnh vấn đáp

Hán Việt: khẩu lệnh vấn đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (lệnh) + (vấn) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口令問答 ǒulìng wèn-dá n. challenge and reply