口伐舌击 kǒu fā shé jí · khẩu phạt thiệt kích Hán Việt: khẩu phạt thiệt kích · Pinyin: kǒu fā shé jí Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 伐 (phạt) + 舌 (thiệt) + 击 (kích)Pinyinkǒu fā shé jíHán Việtkhẩu phạt thiệt kíchCấu tạo口 + 伐 + 舌 + 击 · khẩu + phạt + thiệt + kích nghĩa thành phần: khẩu + phạt + thiệt + kích