口體之奉 kǒu tǐ zhī fèng · khẩu thể chi phụng Hán Việt: khẩu thể chi phụng · Pinyin: kǒu tǐ zhī fèng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 體 (thể) + 之 (chi) + 奉 (phụng)Pinyinkǒu tǐ zhī fèngHán Việtkhẩu thể chi phụngCấu tạo口 + 體 + 之 + 奉 · khẩu + thể + chi + phụng nghĩa thành phần: khẩu + thể + chi + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉:奉养。指衣食方面的奉养。