口傳精液

kǒu zhuàn jīng yèkhẩu truyện tinh dịch

Hán Việt: khẩu truyện tinh dịch · Pinyin: kǒu zhuàn jīng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 傳 (truyện) + 精 (tinh) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ tình dục

Từ liên quan

Gần nghĩa

口传心授 · 精液学 · 精液的 · 口傳心授 · 精液分泌 · 精液囊肿 · 精液微粒 · 精液生成