Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 液 (dịch) + 分 (phân) + 泌 (bí)
- Hán Việt
- tinh dịch phân bí
- Cấu tạo
- 精 + 液 + 分 + 泌 · tinh + dịch + phân + bí
nghĩa thành phần: tinh + dịch + phân + bí
Từ liên quan
Gần nghĩa
分泌乳汁 · 分泌唾液 · 分泌器官 · 分泌异常 · 分泌树胶 · 分泌汗的 · 分泌紊乱 · 分泌颗粒