精液生成

tinh dịch sanh thành

Hán Việt: tinh dịch sanh thành

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 液 (dịch) + 生 (sanh) + 成 (thành)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成瘢痕 · 生成树 · 生成物 · 生成的 · 精液学 · 精液的 · 生成拷贝 · 生成语法