口兇心軟 khẩu hung tâm nhuyễn Hán Việt: khẩu hung tâm nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 兇 (hung) + 心 (tâm) + 軟 (nhuyễn)Hán Việtkhẩu hung tâm nhuyễnCấu tạo口 + 兇 + 心 + 軟 · khẩu + hung + tâm + nhuyễn nghĩa thành phần: khẩu + hung + tâm + nhuyễn Nghĩa EngCihui 口凶心軟 ǒuxiōngxīnruǎn f.e. The bark is worse than the bite.