口出不遜
khẩu xuất bất tốn
Hán Việt: khẩu xuất bất tốn · Pinyin: kǒu chū bù xùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逊:谦逊、恭顺。说出的话非常不谦逊。
- Tân Hoa Tự Điển 逊谦逊、恭顺。说出的话非常不谦逊。
Eng
- Cihui 口出不遜 ǒuchūbùxùn f.e. 1. make impertinent remarks 2. talk harshly