口出不遜

kǒu chū bù xùn khẩu xuất bất tốn

Hán Việt: khẩu xuất bất tốn · Pinyin: kǒu chū bù xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (xuất) + (bất) + (tốn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻口出惡言,說話沒禮貌。《官話指南.卷四.官話問答》:「每日三五成群,在店門口兒擁擠觀看,其中還有口出不遜者。」

Eng

  • Cihui 口出不遜 ǒuchūbùxùn f.e. 1. make impertinent remarks 2. talk harshly