口號作者 khẩu hào tác giả Hán Việt: khẩu hào tác giả Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 號 (hào) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việtkhẩu hào tác giảCấu tạo口 + 號 + 作 + 者 · khẩu + hào + tác + giả nghĩa thành phần: khẩu + hào + tác + giả Nghĩa EngCihui sloganeer