口吃的人 khẩu cật đích nhân Hán Việt: khẩu cật đích nhân Tổng quan người nói lắp Cấu tạo: 口 (khẩu) + 吃 (cật) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtkhẩu cật đích nhânCấu tạo口 + 吃 + 的 + 人 · khẩu + cật + đích + nhân nghĩa thành phần: khẩu + cật + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người nói lắp