口吃着說 khẩu cật trứ thuyết Hán Việt: khẩu cật trứ thuyết Tổng quan sự nó lắp, tật nói lắp, nói lắp Cấu tạo: 口 (khẩu) + 吃 (cật) + 着 (trứ) + 說 (thuyết)Hán Việtkhẩu cật trứ thuyếtCấu tạo口 + 吃 + 着 + 說 · khẩu + cật + trứ + thuyết nghĩa thành phần: khẩu + cật + trứ + thuyết Nghĩa ViệtCihui sự nó lắp, tật nói lắp, nói lắp