口吐珠璣

kǒu tǔ zhū jī khẩu thổ châu ki

Hán Việt: khẩu thổ châu ki · Pinyin: kǒu tǔ zhū jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (thổ) + (châu) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠、玑:都是珠宝,圆的叫珠,不圆的叫玑。形容说话有文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 珠、玑都是珠宝,圆的叫珠,不圆的叫玑。形容说话有文采。