口吐白沫 khẩu thổ bạch mạt Hán Việt: khẩu thổ bạch mạt Tổng quan miệng sùi bọt mép Cấu tạo: 口 (khẩu) + 吐 (thổ) + 白 (bạch) + 沫 (mạt)Hán Việtkhẩu thổ bạch mạtCấu tạo口 + 吐 + 白 + 沫 · khẩu + thổ + bạch + mạt nghĩa thành phần: khẩu + thổ + bạch + mạt Nghĩa ViệtCihui miệng sùi bọt mép