口吞三世

kǒu tūn sān shì khẩu thôn tam thế

Hán Việt: khẩu thôn tam thế · Pinyin: kǒu tūn sān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (thôn) + (tam) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓忘记过去﹑现在﹑未来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓忘记过去﹑现在﹑未来。