口含天憲 kǒu hán tiān xiàn · khẩu hàm thiên hiến Hán Việt: khẩu hàm thiên hiến · Pinyin: kǒu hán tiān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 含 (hàm) + 天 (thiên) + 憲 (hiến)Pinyinkǒu hán tiān xiànHán Việtkhẩu hàm thiên hiếnCấu tạo口 + 含 + 天 + 憲 · khẩu + hàm + thiên + hiến nghĩa thành phần: khẩu + hàm + thiên + hiến