口味原因 kǒu wèi yuán yīn · khẩu vị nguyên nhân Hán Việt: khẩu vị nguyên nhân · Pinyin: kǒu wèi yuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 味 (vị) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Pinyinkǒu wèi yuán yīnHán Việtkhẩu vị nguyên nhânCấu tạo口 + 味 + 原 + 因 · khẩu + vị + nguyên + nhân nghĩa thành phần: khẩu + vị + nguyên + nhân