口呿眸眙 kǒu qù móu yí · khẩu khư mâu dị Hán Việt: khẩu khư mâu dị · Pinyin: kǒu qù móu yí Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 呿 (khư) + 眸 (mâu) + 眙 (dị)Pinyinkǒu qù móu yíHán Việtkhẩu khư mâu dịCấu tạo口 + 呿 + 眸 + 眙 · khẩu + khư + mâu + dị nghĩa thành phần: khẩu + khư + mâu + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口张目瞪。形容惊恐。Tân Hoa Tự Điển 1.口张目瞪。形容惊恐。