口哨和噓聲 kǒu shào huó xū shēng · khẩu tiếu hòa hư thanh Hán Việt: khẩu tiếu hòa hư thanh · Pinyin: kǒu shào huó xū shēng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 哨 (tiếu) + 和 (hòa) + 噓 (hư) + 聲 (thanh)Pinyinkǒu shào huó xū shēngHán Việtkhẩu tiếu hòa hư thanhCấu tạo口 + 哨 + 和 + 噓 + 聲 · khẩu + tiếu + hòa + hư + thanh nghĩa thành phần: khẩu + tiếu + hòa + hư + thanh