口墜天花

kǒu zhuì tiān huā khẩu trụy thiên hoa

Hán Việt: khẩu trụy thiên hoa · Pinyin: kǒu zhuì tiān huā

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (trụy) + (thiên) + (hoa)