口頭之交

khẩu đầu chi giao

Hán Việt: khẩu đầu chi giao

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đầu) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口頭之交 ǒutóuzhījiāo n. surface friendship that is merely of words