口頭協議 kǒu tóu xié yì · khẩu đầu hiệp nghị Hán Việt: khẩu đầu hiệp nghị · Pinyin: kǒu tóu xié yì Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinkǒu tóu xié yìHán Việtkhẩu đầu hiệp nghịCấu tạo口 + 頭 + 協 + 議 · khẩu + đầu + hiệp + nghị nghĩa thành phần: khẩu + đầu + hiệp + nghị