口頭報道 khẩu đầu báo đạo Hán Việt: khẩu đầu báo đạo Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 報 (báo) + 道 (đạo)Hán Việtkhẩu đầu báo đạoCấu tạo口 + 頭 + 報 + 道 · khẩu + đầu + báo + đạo nghĩa thành phần: khẩu + đầu + báo + đạo Nghĩa EngCihui 口頭報道 ǒutóu bàodào n. on-the-spot broadcast; live broadcast