口頭攻擊 khẩu đầu công kích Hán Việt: khẩu đầu công kích Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việtkhẩu đầu công kíchCấu tạo口 + 頭 + 攻 + 擊 · khẩu + đầu + công + kích nghĩa thành phần: khẩu + đầu + công + kích Nghĩa EngCihui thrust